Describe a long journey you had (Mô tả một chuyến đi dài mà bạn đã có) là một đề bài Part 2 liên quan đến miêu tả câu chuyện xuất hiện với tần suất rất cao trong phần thi IELTS Speaking gần đây.
Các bạn hãy tham khảo các câu trả lời mẫu cho Part 2 và Part 3 để có thêm ý tưởng, cũng như trau dồi thêm về từ vựng cũng như các cấu trúc hay để chinh phục chủ đề này nhé.
| Describe a long journey you had./Describe a long journey that you enjoyed You should say:
|
Với chủ đề này, các bạn nên chọn một chuyến đi dài cụ thể mà bạn còn nhớ rõ, chẳng hạn như một chuyến du lịch liên tỉnh, đi công tác xa, hay về quê bằng tàu hỏa hoặc máy bay, .. Điều quan trọng là các bạn cần mô tả cảm xúc của bạn về chuyến đi, bao gồm những khoảnh khắc mệt mỏi, thú vị hoặc đáng nhớ, cũng như điều các bạn rút ra từ hành trình dài đó, chẳng hạn như sự kiên nhẫn, trải nghiệm mới, hoặc sự gắn kết với những người đi cùng.
Các bạn hãy tham khảo dàn ý và các cách diễn đạt hữu ích dưới đây:
Where you went
Trước hết, hãy giới thiệu điểm đến của chuyến đi dài mà các bạn muốn nói tới. Các bạn nên nêu rõ đó là trong nước hay nước ngoài, đi bằng phương tiện gì và chuyến đi kéo dài bao lâu để tạo bối cảnh rõ ràng cho người nghe.
Useful Expressions:
Who you had the journey with
Tiếp theo, nói về người đã đồng hành cùng các bạn trong suốt chuyến đi, chẳng hạn như bạn thân, gia đình hoặc đồng nghiệp. Các bạn cũng có thể đề cập ngắn gọn đến mối quan hệ giữa mình và họ để câu chuyện trở nên tự nhiên hơn.
Useful Expressions:
Why you had the journey
Ở phần này, hãy giải thích lý do các bạn thực hiện chuyến đi dài đó. Đó có thể là để du lịch, thăm người thân, học tập, hay phục vụ công việc. Các bạn nên nói rõ mục đích chính để thể hiện sự mạch lạc trong bài nói.
Useful Expressions:
How you felt about the journey
Cuối cùng, mô tả cảm xúc của các bạn trong và sau chuyến đi. Các bạn có thể nói về sự mệt mỏi do quãng đường dài, nhưng đồng thời nhấn mạnh những trải nghiệm đáng nhớ hoặc bài học các bạn rút ra từ hành trình đó.
Useful Expressions:
Để nắm được cách triển khai một bài nói Part 2 hoàn chỉnh, các bạn hãy tham khảo bài mẫu về một chuyến đi xuyên việt từ IELTS LangGo nhé.
Sample:
One long journey that really stands out in my memory was a cross-country trip from Ho Chi Minh City to Hanoi that I took a couple of years ago. Instead of flying, we decided to travel by train, which meant the journey lasted nearly two days, making it one of the longest trips I’ve ever experienced.
I wasn’t travelling alone; I went with my closest friend, whom I’ve known since high school. We’ve always shared a love for travel, and this journey felt like a perfect opportunity to reconnect after a long period of being busy with work and personal commitments. Having someone familiar by my side made the long hours on the train far more enjoyable.
The main reason for this journey was not just to reach the destination, but to enjoy the process itself. We wanted to experience different landscapes, observe daily life in smaller towns, and slow down instead of rushing from one place to another. It was also a chance for us to step away from our routines and reflect on where we were in life.
As for how I felt, the journey was physically tiring at times, especially during the night, but emotionally it was incredibly rewarding. I felt relaxed, inspired, and surprisingly refreshed. Looking back, that long train ride taught me that travel isn’t only about arriving somewhere new, but also about the moments, conversations, and reflections that happen along the way.
Dịch nghĩa:
Một chuyến đi dài mà tôi nhớ rõ nhất là chuyến du lịch xuyên Việt từ TP. Hồ Chí Minh ra Hà Nội mà tôi thực hiện cách đây vài năm. Thay vì đi máy bay, chúng tôi quyết định di chuyển bằng tàu hỏa, đồng nghĩa với việc hành trình kéo dài gần hai ngày, khiến đây trở thành một trong những chuyến đi dài nhất mà tôi từng trải qua.
Tôi không đi một mình; tôi đi cùng người bạn thân nhất của mình, người mà tôi đã quen từ thời trung học. Chúng tôi luôn có chung niềm yêu thích du lịch, và chuyến đi này là cơ hội hoàn hảo để cả hai kết nối lại sau một thời gian dài bận rộn với công việc và những mối quan tâm cá nhân. Việc có một người quen thuộc bên cạnh khiến những giờ ngồi tàu dài trở nên dễ chịu và thú vị hơn rất nhiều.
Lý do chính của chuyến đi này không chỉ là để đến nơi, mà còn là để tận hưởng chính hành trình. Chúng tôi muốn ngắm nhìn những khung cảnh khác nhau, quan sát nhịp sống thường ngày ở các thị trấn nhỏ, và sống chậm lại thay vì vội vã di chuyển từ điểm này sang điểm khác. Đây cũng là dịp để chúng tôi tạm rời xa thói quen hằng ngày và suy ngẫm về cuộc sống của mình.
Về cảm xúc, dù hành trình có phần mệt mỏi về thể chất, đặc biệt là vào ban đêm, nhưng về mặt tinh thần thì nó vô cùng đáng giá. Tôi cảm thấy thư giãn, được truyền cảm hứng và thậm chí là như được nạp lại năng lượng. Nhìn lại, chuyến tàu dài đó dạy tôi rằng du lịch không chỉ là đến một nơi mới, mà còn là những khoảnh khắc, những cuộc trò chuyện và những suy ngẫm diễn ra dọc đường.
Vocabulary:
Với đề bài yêu cầu mô tả một chuyến đi, các câu hỏi cho Part 3 thường cũng sẽ liên quan đến chủ đề Journey - một chủ đề không còn xa lạ gì với các bạn nữa.
IELTS LangGo đã tổng hợp các câu hỏi thường gặp kèm gợi ý trả lời để các bạn nắm được cách trả lời cũng như sử dụng từ vựng. Cùng tham khảo nhé.
I believe that some people gravitate towards long journeys because they enjoy the sense of freedom that comes with spending extended time on the move. Instead of rushing, they can take things in gradually and fully disconnect from everyday routines. Another factor is that longer trips often strengthen social bonds. Being on the road for days encourages people to open up, share experiences, and genuinely spend quality time together.
Dịch nghĩa:
Tôi tin rằng một số người bị thu hút bởi những chuyến đi dài vì họ tận hưởng cảm giác tự do khi dành nhiều thời gian di chuyển. Thay vì vội vã, họ có thể trải nghiệm mọi thứ một cách chậm rãi và hoàn toàn tách mình khỏi nhịp sống thường ngày. Một yếu tố khác là những chuyến đi dài thường giúp thắt chặt các mối quan hệ. Việc cùng nhau di chuyển trong nhiều ngày khuyến khích mọi người cởi mở hơn, chia sẻ trải nghiệm và thực sự dành thời gian chất lượng cho nhau.
Vocabulary:
When it comes to getting ready for a long trip, a bit of forward planning goes a long way. To start with, practical arrangements need to be sorted out, such as transport, accommodation, and essential documents, so there are no last-minute surprises. Equally important is personal preparation since packing wisely, checking your health needs, and gearing yourself up mentally help you stay comfortable and cope better with delays or unexpected changes along the way.
Dịch nghĩa:
Khi nói đến việc chuẩn bị cho một chuyến đi dài, chỉ cần lên kế hoạch trước một chút cũng có thể mang lại hiệu quả rất lớn. Trước hết, các khâu chuẩn bị mang tính thực tế như phương tiện di chuyển, chỗ ở và giấy tờ cần thiết cần được sắp xếp cẩn thận để tránh những rắc rối vào phút chót. Quan trọng không kém là sự chuẩn bị về mặt cá nhân, bởi việc sắp xếp hành lý hợp lý, kiểm tra tình trạng sức khỏe và chuẩn bị tâm lý sẽ giúp bạn cảm thấy thoải mái hơn và dễ dàng ứng phó với những sự chậm trễ hoặc thay đổi bất ngờ trong suốt hành trình.
Vocabulary:
Getting around Vietnam is fairly manageable, especially if you know how to plan ahead. On the one hand, public transport has improved a lot in major cities, so buses and ride-hailing services make it easy to get around without owning a vehicle. For example, apps help you search for the information and map out routes quickly. On the other hand, travelling between regions can still be time-consuming, as trains and long-distance buses often run slowly, meaning you have to set aside plenty of time and be flexible.
Dịch nghĩa:
Việc di chuyển quanh Việt Nam nhìn chung khá thuận tiện, đặc biệt nếu bạn biết cách lên kế hoạch từ trước. Một mặt, hệ thống giao thông công cộng ở các thành phố lớn đã được cải thiện đáng kể, vì vậy xe buýt và các dịch vụ gọi xe giúp việc đi lại trở nên dễ dàng mà không cần sở hữu phương tiện cá nhân. Chẳng hạn, các ứng dụng có thể giúp bạn nhanh chóng tìm và lên lộ trình phù hợp. Mặt khác, việc di chuyển giữa các vùng vẫn có thể mất nhiều thời gian, do tàu hỏa và xe khách đường dài thường chạy chậm, đồng nghĩa với việc bạn cần dành nhiều thời gian và linh hoạt hơn trong lịch trình.
Vocabulary:
From my own experience, travelling with a group and going solo feel worlds apart. Obviously, group trips are more relaxed in a practical sense because you can share costs, divide tasks, and rely on others when things go wrong, which really takes the edge off. On the other hand, travelling alone lets me call the shots entirely. People can slow down, change plans on the spur of the moment, and spend hours exploring a place that genuinely catches my interest without checking in with anyone else.
Dịch nghĩa:
Theo trải nghiệm cá nhân của tôi, đi du lịch theo nhóm và du lịch một mình mang lại những cảm giác hoàn toàn khác nhau. Rõ ràng là các chuyến đi theo nhóm thường thoải mái hơn về mặt thực tế vì mọi người có thể chia sẻ chi phí, phân công công việc và dựa vào nhau khi có sự cố, điều này giúp giảm bớt căng thẳng đáng kể. Mặt khác, du lịch một mình cho tôi toàn quyền quyết định. Mọi người có thể đi chậm lại, thay đổi kế hoạch một cách ngẫu hứng và dành hàng giờ khám phá một nơi thực sự thu hút mình mà không cần phải hỏi ý kiến hay chờ đợi bất kỳ ai khác.
Vocabulary:
It seems to me that flying is often a sensible option, particularly when time is tight. For one thing, travelling by plane lets you cover long distances in a short space of time, which means you can make the most of a brief holiday instead of spending days on the road. However, air travel isn’t perfect, since delays, lengthy security checks, and its environmental impact can sometimes take away from the overall experience.
Dịch nghĩa:
Theo tôi, việc di chuyển bằng máy bay thường là một lựa chọn hợp lý, đặc biệt khi thời gian hạn hẹp. Trước hết, đi máy bay cho phép bạn vượt qua những quãng đường dài trong thời gian ngắn, nhờ đó có thể tận dụng tối đa một kỳ nghỉ ngắn thay vì mất nhiều ngày trên đường. Tuy nhiên, du lịch bằng đường hàng không không phải lúc nào cũng hoàn hảo, bởi các chuyến bay bị hoãn, thủ tục an ninh kéo dài và tác động đến môi trường đôi khi làm giảm trải nghiệm tổng thể.
Vocabulary:
It’s becoming increasingly common for younger people to set off on long trips, largely because travel is now easier to plan and more accessible. With online platforms to sort out flights and accommodation, they can map things out quickly and head off with confidence. Another reason is that long journeys offer a chance to step away from routine and figure things out personally. As I can see, backpacking abroad allows young travellers to slow down, open up to new cultures, and gain independence.
Dịch nghĩa:
Ngày càng phổ biến việc người trẻ lên đường cho những chuyến đi dài, chủ yếu vì việc du lịch hiện nay dễ lên kế hoạch hơn và dễ tiếp cận hơn. Nhờ các nền tảng trực tuyến hỗ trợ đặt vé máy bay và chỗ ở, họ có thể nhanh chóng sắp xếp mọi thứ và bắt đầu chuyến đi một cách tự tin. Một lý do khác là những hành trình dài mang lại cơ hội tạm rời xa nhịp sống quen thuộc và tự khám phá bản thân. Theo tôi thấy, việc du lịch bụi ở nước ngoài giúp người trẻ sống chậm lại, cởi mở với các nền văn hóa mới và trở nên độc lập hơn.
Vocabulary:
Mong rằng các sample cho Part 2 và Part 3 chủ đề Describe a long journey you had trên đây sẽ giúp các bạn nắm được cách triển khai và có thêm vốn từ vựng hay để vận dụng vào câu trả lời của mình.
Đừng quên theo dõi website IELTS LangGo để cùng cập nhật các đề Speaking mới nhất và chuẩn bị thật tốt cho phần thi của chính bạn nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ